Uzbekistan Super League19:00 ngày 03/10/2025

Xorazm Urganch
1 - 1

Navbahor Namangan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốNavbahor Namangan
5Chỉ số 226
1Chỉ số 40
7Chỉ số 216
2Chỉ số 32
7Chỉ số 22
1Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
77Chỉ số 2368
74Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-5-13926158822941811899
Đội hình xuất phát

A.Leonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Diyor Ortikboev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Otakhonov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bubanja#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Asadbek saidkhonov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Shoykulov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Samiev#13
S.Samiev#27
S.Samiev#3
S.Samiev#7
S.Samiev#20
S.Samiev#10

S.Samiev#9
S.Samiev#79

S.Samiev#77
Navbahor Namangan
Sơ đồ 4-4-2199243212137017142922
Đội hình xuất phát

U.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gabriel higor#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Doston·Abdulkhaev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Muhammdabobir ydinov mo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Teidi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gulomov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Boltaboev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Carvalho#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
joraboev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
joraboev#16
joraboev#15

joraboev#11
joraboev#36
joraboev#6
joraboev#71
joraboev#5
joraboev#8

joraboev#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Xorazm Urganch
Navbahor Namangan5 - 0
Xorazm Urganch
Navbahor Namangan4 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch3 - 1
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 1
Neftchi Fergana
FK Andijon0 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 1
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand2 - 2
Navbahor Namangan
Pakhtakor2 - 0
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#11#20#31#42#57#60#70
Navbahor Namangan
#11#21#30#42#52#60#70
Mashal Muborak