Uzbekistan Cup20:30 ngày 29/10/2025

Pakhtakor
1 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốBuxoro FK
3Chỉ số 31
75Chỉ số 2360
3Chỉ số 21
2Chỉ số 227
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2431
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
12557231550577112710
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abdumazhidov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Erkinov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.F.Filho#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dilshod#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Turgunboev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Turgunboev#21

A.Turgunboev#94

A.Turgunboev#18

A.Turgunboev#20

A.Turgunboev#22

A.Turgunboev#2

A.Turgunboev#9

A.Turgunboev#19

A.Turgunboev#17
Buxoro FK
27211025949793521722
Đội hình xuất phát

yuldoshev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Toma·Tabatadze#11

Toma·Tabatadze#19

Toma·Tabatadze#33

Toma·Tabatadze#9
Toma·Tabatadze#6
Toma·Tabatadze#8
Toma·Tabatadze#88
Toma·Tabatadze#95
Toma·Tabatadze#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Buxoro FK
Pakhtakor5 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Pakhtakor
Buxoro FK0 - 5
Pakhtakor
Buxoro FK2 - 6
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#11#20#30#43#53#60#70
Buxoro FK
#10#20#30#41#51#60#70
Aral Nukus
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
FC Lochin
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
FarDU
Oktepa
Zaamin
Andijan FA
Lokomotiv Tashkent
Namangan FA
FC OKMK Olmaliq
Navoiy FA
Olympic MobiUz
QMU Jayxun
Sirdaryo FA