Uzbekistan Super League21:00 ngày 13/08/2025

Buxoro FK
1 - 1

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốXorazm Urganch
1Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
76Chỉ số 2382
9Chỉ số 29
57Chỉ số 2476
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 4-2-3-1133939497172510271122
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Numonov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Toma·Tabatadze#19

Toma·Tabatadze#9
Toma·Tabatadze#88

Toma·Tabatadze#21
Toma·Tabatadze#7
Toma·Tabatadze#77
Toma·Tabatadze#6

Toma·Tabatadze#5

Toma·Tabatadze#2
Xorazm Urganch
Sơ đồ 3-5-23988152948181179910
Đội hình xuất phát

A.Leonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Diyor Ortikboev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Shoykulov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Timur ismailov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.bobojonov#27
m.bobojonov#3

m.bobojonov#22
m.bobojonov#13

m.bobojonov#5
m.bobojonov#4
m.bobojonov#20
m.bobojonov#79

m.bobojonov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Xorazm Urganch1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK5 - 0
Namangan FA
Buxoro FK2 - 2
Dinamo SamarqandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor Namangan
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch4 - 0
Sirdaryo FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#11#20#30#42#59#60#70
Xorazm Urganch
#11#20#30#42#59#60#70
Nasaf Qarshi
Bunyodkor
FK Kokand 1912
Mashal Muborak