Uzbekistan Super League20:00 ngày 23/10/2025

Xorazm Urganch
0 - 1

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốPakhtakor
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2373
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 228
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 41
4Chỉ số 214
51Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 3-5-23915627949111887710
Đội hình xuất phát

A.Leonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Bubanja#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Otakhonov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

i.toshpulatov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

j.azimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Shoykulov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

s.abdullajonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.bobojonov#3

m.bobojonov#99

m.bobojonov#22
m.bobojonov#13
m.bobojonov#88

m.bobojonov#5
m.bobojonov#7
m.bobojonov#20
m.bobojonov#79
Pakhtakor
Sơ đồ 4-2-3-11245772392118221517
Đội hình xuất phát

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dilshod#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Abdukhalikov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

u.adhamzoda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Erkinov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Khamdamov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Khamdamov#41
D.Khamdamov#80

D.Khamdamov#10

D.Khamdamov#94

D.Khamdamov#19

D.Khamdamov#2
D.Khamdamov#13

D.Khamdamov#55

D.Khamdamov#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#10#20#31#41#56#60#70
Pakhtakor
#11#20#31#41#57#60#70