Uzbekistan Super League22:15 ngày 25/09/2025

Nasaf Qarshi
2 - 1

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf QarshiChỉ sốXorazm Urganch
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 228
2Chỉ số 27
5Chỉ số 216
56Chỉ số 2544
42Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi
Sơ đồ 4-2-3-13534222814977101920
Đội hình xuất phát

A.Nematov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Nasrulloev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Davronov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Golban#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

abdirakhmatov#8 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.mukhiddinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S. Javokhir#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Bozorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.ceran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

s.colovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Otubanjo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Otubanjo#18

Y.Otubanjo#17

Y.Otubanjo#92

Y.Otubanjo#28
Y.Otubanjo#33

Y.Otubanjo#1
Y.Otubanjo#71
Y.Otubanjo#55

Y.Otubanjo#24
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-3-3188152682218949911
Đội hình xuất phát
jonov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Diyor Ortikboev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Otakhonov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Asadbek saidkhonov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Shoykulov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Iminov#5
K.Iminov#4
K.Iminov#12
K.Iminov#7
K.Iminov#20

K.Iminov#9
K.Iminov#79

K.Iminov#77
K.Iminov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch1 - 1
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Nasaf Qarshi
Xorazm Urganch0 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi0 - 1
Xorazm Urganch
Nasaf Qarshi4 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi
Qizilqum Zarafshon0 - 1
Nasaf Qarshi
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana1 - 0
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi1 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 2
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarqand2 - 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi2 - 2
PakhtakorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 3
Navbahor Namangan
Xorazm Urganch2 - 3
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi
#12#21#30#41#52#60#70
Xorazm Urganch
#11#21#30#42#57#60#70
Mashal Muborak