Uzbekistan Super League19:00 ngày 04/10/2025

Buxoro FK
0 - 4

Pakhtakor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốPakhtakor
73Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 226
48Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 215
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
3327219510886521722
Đội hình xuất phát

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yuldoshev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nodirbek ahmadjonov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ravshan khavrullaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Toma·Tabatadze#19

Toma·Tabatadze#9

Toma·Tabatadze#11

Toma·Tabatadze#93
Toma·Tabatadze#14
Toma·Tabatadze#8

Toma·Tabatadze#97

Toma·Tabatadze#25
Toma·Tabatadze#1
Pakhtakor
5122711219507551022
Đội hình xuất phát

Mukhammadkodir Khamraliev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nazarov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sergeev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ibrokhimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.F.Filho#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khojiakbar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abdumazhidov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Turgunboev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.adhamzoda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
u.adhamzoda#80

u.adhamzoda#4

u.adhamzoda#77

u.adhamzoda#17

u.adhamzoda#19

u.adhamzoda#15

u.adhamzoda#2

u.adhamzoda#20

u.adhamzoda#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pakhtakor6 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Buxoro FK
Pakhtakor5 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Pakhtakor
Buxoro FK0 - 5
Pakhtakor
Buxoro FK2 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Pakhtakor0 - 0
Dinamo Samarqand
Shurtan Guzor0 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 2
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 1
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#10#20#30#43#52#60#70
Pakhtakor
#14#22#30#43#55#60#70