Uzbekistan Super League17:15 ngày 30/11/2025

Bunyodkor
1 - 2

FK Andijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
BunyodkorChỉ sốFK Andijon
2Chỉ số 213
5Chỉ số 222
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
64Chỉ số 2536
102Chỉ số 2463
137Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bunyodkor
Sơ đồ 4-1-4-11251542661821577711
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bugarin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tulkinbekov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Akhmadjonov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Abdukholikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Abdukholikov#10

T.Abdukholikov#55

T.Abdukholikov#8

T.Abdukholikov#30

T.Abdukholikov#33
T.Abdukholikov#9

T.Abdukholikov#17
T.Abdukholikov#19

T.Abdukholikov#23
FK Andijon
Sơ đồ 4-1-4-1158273182371261122
Đội hình xuất phát

e.adhamov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.gulomov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Abdumannopov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

b.abdumannonov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

o.jurakuziev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ismonaliyev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ismonaliyev#10

ismonaliyev#33
ismonaliyev#28

ismonaliyev#9

ismonaliyev#4
ismonaliyev#12

ismonaliyev#2

ismonaliyev#7
ismonaliyev#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 0
FK Andijon
FK Andijon5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
FK Andijon
FK Andijon0 - 3
Bunyodkor
FK Andijon1 - 4
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
FK Andijon
Bunyodkor6 - 2
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Bunyodkor
FK Andijon1 - 1
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Sogdiana Jizak0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 3
Dinamo Samarqand
Pakhtakor4 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Arkadag FK
FK Andijon3 - 2
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand2 - 0
FK Andijon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
FK Andijon
Al Khaldiya0 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon4 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al Khaldiya
FK Andijon4 - 3
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 0
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bunyodkor
#11#20#30#41#56#60#70
FK Andijon
#12#21#30#45#54#60#70