Uzbekistan Super League19:00 ngày 05/10/2025

Neftchi Fergana
2 - 0

FK Andijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftchi FerganaChỉ sốFK Andijon
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
9Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 22
60Chỉ số 2451
83Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftchi Fergana
Sơ đồ 4-2-3-113420421237105229
Đội hình xuất phát

B.Ergashev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

farrukh sayfiev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gofurov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ubaydullaev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ismoilov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Iskanderov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I. Alibaev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Odilov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Kojo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kojo#24

J.Kojo#8

J.Kojo#32

J.Kojo#15

J.Kojo#77

J.Kojo#45

J.Kojo#33

J.Kojo#6

J.Kojo#11
FK Andijon
Sơ đồ 4-1-4-1312227232623189137
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismonaliyev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

abubakr ashurov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Abdumannopov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Saidnurullayev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Azimov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Akinade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Akinade#5

I.Akinade#1

I.Akinade#71
I.Akinade#16
I.Akinade#21
I.Akinade#41

I.Akinade#99
I.Akinade#88

I.Akinade#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
FK Andijon0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 2
FK Andijon
Neftchi Fergana0 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 2
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana0 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 2
Bunyodkor
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand0 - 2
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Arkadag FK0 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 1
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 1
FK Andijon
FK Andijon3 - 0
FK Kokand 1912
FK Andijon0 - 2
BunyodkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftchi Fergana
#12#21#30#40#53#60#70
FK Andijon
#10#20#30#42#52#60#70
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon
Buxoro FK
Shurtan Guzor