Uzbekistan Super League22:00 ngày 05/07/2025

FK Andijon
0 - 2

Bunyodkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốBunyodkor
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 31
5Chỉ số 212
47Chỉ số 2460
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
Sơ đồ 4-3-31144882210261371723
Đội hình xuất phát

e.adhamov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.komilov#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Mamatkazin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
shohjahon yorqinboyev#88 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ismonaliyev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.abduganiev#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Azimov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Turdimuradov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Abdumannopov#2
D.Abdumannopov#21
D.Abdumannopov#12

D.Abdumannopov#6
D.Abdumannopov#55

D.Abdumannopov#8

D.Abdumannopov#17
D.Abdumannopov#28

D.Abdumannopov#18
Bunyodkor
Sơ đồ 4-2-3-112546257777219
Đội hình xuất phát

a.abduldzalilov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Urata#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Normurodov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Yuldashov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.turakulov#57 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Khamrobekov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.olimjonov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Abdusalomov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Cầu thủ dự bị
I.Ashortia#5

I.Ashortia#10

I.Ashortia#66

I.Ashortia#8

I.Ashortia#22

I.Ashortia#18

I.Ashortia#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bunyodkor2 - 0
FK Andijon
FK Andijon5 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor2 - 1
FK Andijon
FK Andijon0 - 3
Bunyodkor
FK Andijon1 - 4
Bunyodkor
Bunyodkor3 - 1
FK Andijon
Bunyodkor6 - 2
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Bunyodkor
FK Andijon1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 0
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
Xorazm Urganch2 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
Nasaf Qarshi1 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Dinamo Samarqand
FK Andijon0 - 2
Neftchi Fergana
FC OKMK Olmaliq4 - 3
FK Andijon
FC Lochin2 - 1
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bunyodkor
Bunyodkor0 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand0 - 3
Bunyodkor
FK Kokand 19121 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 1
Bunyodkor
Bunyodkor0 - 1
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor2 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 2
Bunyodkor
Bunyodkor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK OlmaliqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#10#20#30#40#58#60#70
Bunyodkor
#12#21#30#41#55#60#70