AFC Champions League Two20:45 ngày 26/11/2025

FK Andijon
1 - 1

Arkadag FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốArkadag FK
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
1Chỉ số 30
54Chỉ số 2438
4Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 225
77Chỉ số 2366
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
Sơ đồ 4-1-4-11252783318726712322
Đội hình xuất phát
m.komilov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.gulomov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zoteev#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Akinade#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

b.abdumannonov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ismonaliyev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ismonaliyev#3
ismonaliyev#88
ismonaliyev#28
ismonaliyev#4
ismonaliyev#1

ismonaliyev#2
ismonaliyev#70
ismonaliyev#10

ismonaliyev#99

ismonaliyev#11

ismonaliyev#9

ismonaliyev#14
Arkadag FK
Sơ đồ 4-2-3-122122420178827137711
Đội hình xuất phát

R.Charyyev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Mammedow#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Annaguliyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saparov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

a.sapargulyyev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Beknazarov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Atayew#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ýazgylyç Gurbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Ballakow#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Hydyrov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

durdyyev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
durdyyev#33
durdyyev#18

durdyyev#7
durdyyev#16
durdyyev#6
durdyyev#9
durdyyev#10

durdyyev#8

durdyyev#1

durdyyev#19
durdyyev#25

durdyyev#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon3 - 2
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand2 - 0
FK Andijon
Qizilqum Zarafshon2 - 1
FK Andijon
Al Khaldiya0 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon4 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al Khaldiya
FK Andijon4 - 3
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al-Ahli Sports Club(Qatar)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arkadag FK
Arkadag FK2 - 0
Sagadam FK
Arkadag FK1 - 1
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Ahal FK0 - 1
Arkadag FK
Al-Ahli Sports Club(Qatar)2 - 2
Arkadag FK
Al Khaldiya2 - 0
Arkadag FK
Arkadag FK4 - 1
Ahal FK
Arkadag FK0 - 0
FK Andijon
Merw BSFK1 - 3
Arkadag FK
Sagadam FK1 - 4
Arkadag FK
Altyn Asyr FC2 - 5
Arkadag FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#11#20#30#41#56#60#70
Arkadag FK
#11#20#30#40#52#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Al Wehdat
Esteghlal Tehran
Al-Hussein SC (Irbid)
Mohun Bagan Super Giant
Sepahan
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo