Uzbekistan Super League20:30 ngày 27/10/2025

Termez Surkhon
4 - 0

FK Andijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Termez SurkhonChỉ sốFK Andijon
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
73Chỉ số 2364
37Chỉ số 2424
13Chỉ số 223
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-4-2162254227186991019
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jawahir zhuraev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nematkhonov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Karimov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Nodirbek·Abdikholikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

b.shamsiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Sunnatilla Poyonov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Turdimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.mukhammadabdurakhmonov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.mukhammadabdurakhmonov#24

a.mukhammadabdurakhmonov#77
a.mukhammadabdurakhmonov#23

a.mukhammadabdurakhmonov#7
a.mukhammadabdurakhmonov#26
a.mukhammadabdurakhmonov#15

a.mukhammadabdurakhmonov#86
a.mukhammadabdurakhmonov#14
a.mukhammadabdurakhmonov#21
FK Andijon
Sơ đồ 4-4-2311382737118262279
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Azimov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

b.abdumannonov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ismonaliyev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Akinade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Saidnurullayev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Saidnurullayev#88
S.Saidnurullayev#28

S.Saidnurullayev#14
S.Saidnurullayev#21

S.Saidnurullayev#11

S.Saidnurullayev#5

S.Saidnurullayev#1

S.Saidnurullayev#23
S.Saidnurullayev#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon2 - 1
Termez Surkhon
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
FK Andijon0 - 0
Termez Surkhon
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 3
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
FK Andijon
Termez Surkhon2 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al Khaldiya
FK Andijon4 - 3
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Arkadag FK0 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 1
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Termez Surkhon
#14#23#30#40#54#60#70
FK Andijon
#10#20#31#42#53#60#70
Buxoro FK