AFC Champions League Two23:00 ngày 05/11/2025

Al Khaldiya
0 - 0

FK Andijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaldiyaChỉ sốFK Andijon
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
3Chỉ số 211
100Chỉ số 2461
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
15Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaldiya
Sơ đồ 4-2-3-14122415819219102013
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.E.Amloud#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bughammar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Coulibaly#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.O'Connell#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Aswad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Mendy#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Gleison#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ouahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bouhra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Romaihi#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Romaihi#2
M.Romaihi#14

M.Romaihi#99
M.Romaihi#7
M.Romaihi#16
M.Romaihi#77
M.Romaihi#12

M.Romaihi#3

M.Romaihi#26

M.Romaihi#17

M.Romaihi#45

M.Romaihi#11
FK Andijon
Sơ đồ 4-1-4-131327813262311187122
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Azimov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Abdumannopov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

o.jurakuziev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

b.abdumannonov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ismonaliyev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ismonaliyev#21
ismonaliyev#1

ismonaliyev#2
ismonaliyev#16
ismonaliyev#88
ismonaliyev#12

ismonaliyev#7

ismonaliyev#5

ismonaliyev#14

ismonaliyev#33

ismonaliyev#99

ismonaliyev#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl SC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al-Muharraq | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Al Wehdat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Esteghlal Tehran | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | FK Andijon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Arkadag FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hussein SC (Irbid) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Sepahan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Ahal FK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Al Zawraa SC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | FC Istiklol Dushanbe | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | FC Goa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tai Po | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Macarthur FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cong An Ha Noi FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Beijing Guoan | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Eastern Football Club | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Ratchaburi FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Persib Bandung | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | True Bangkok United | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Selangor FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampines Rovers FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Pohang Steelers | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | BG Pathum United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Kaya FC-Iloilo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaldiya
Al-Riffa0 - 2
Al Khaldiya
Al Khaldiya1 - 2
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon0 - 0
Al Khaldiya
Al Khaldiya4 - 0
Bahrain SC
Al Khaldiya1 - 3
Malkiya
Al Khaldiya2 - 0
Arkadag FK
Al Khaldiya0 - 1
Al-Shabbab
Al-Ahli(Manama)0 - 1
Al Khaldiya
Al-Ahli Sports Club(Qatar)0 - 0
Al Khaldiya
Al Khaldiya1 - 0
A'Ali FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon4 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al Khaldiya
FK Andijon4 - 3
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Arkadag FK0 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 6
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaldiya
#10#20#30#42#58#60#70
FK Andijon
#10#20#30#42#54#60#70
Al-Wasl SC
Al-Muharraq
Al Wehdat
Esteghlal Tehran
Al-Hussein SC (Irbid)
Mohun Bagan Super Giant
Sepahan
Ahal FK
Al Nassr
Al Zawraa SC
FC Istiklol Dushanbe
FC Goa
Tai Po
Macarthur FC
Cong An Ha Noi FC
Beijing Guoan
Gamba Osaka
Thep Xanh Nam Dinh FC
Eastern Football Club
Ratchaburi FC
Lion City Sailors
Persib Bandung
True Bangkok United
Selangor FC
Tampines Rovers FC
Pohang Steelers
BG Pathum United
Kaya FC-Iloilo