Norwegian Eliteserien22:00 ngày 24/08/2025

Bryne
2 - 2

Stromsgodset
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốStromsgodset
13Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 29
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2371
2Chỉ số 31
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 4-4-212142451723820111822
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Qvigstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Haland#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gregersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Larsen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Larsen#10

H.Larsen#3

H.Larsen#15

H.Larsen#4

H.Larsen#9

H.Larsen#1

H.Larsen#16

H.Larsen#7

H.Larsen#32
Stromsgodset
Sơ đồ 5-3-212625712781710162120
Đội hình xuất phát

P.K.Bratveit#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Vilsvik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Taaje#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Valsvik#71 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Dahl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Krasniqi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Bakke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Stengel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Ardraa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Farji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Conteh#32

A.Conteh#6

A.Conteh#99

A.Conteh#14

A.Conteh#4

A.Conteh#15

A.Conteh#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stromsgodset0 - 2
Bryne
Bryne3 - 2
Stromsgodset
Bryne3 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 0
Bryne
Stromsgodset2 - 1
Bryne
Bryne2 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 2
Bryne
Bryne0 - 0
StromsgodsetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Ham-Kam1 - 0
Bryne
Bryne0 - 0
KFUM Oslo
Molde2 - 0
Bryne
Bryne1 - 3
Viking
Tromso IL3 - 1
Bryne
Bryne1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Bryne3 - 2
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stromsgodset
Stromsgodset0 - 5
FK Bodo/Glimt
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
FK Bodo/Glimt1 - 0
Stromsgodset
Fredrikstad3 - 2
Stromsgodset
Molde4 - 1
Stromsgodset
Stromsgodset2 - 3
Tromso IL
Viking1 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 2
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
Stromsgodset0 - 3
Ham-KamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#12#20#30#42#511#60#70
Stromsgodset
#12#21#30#41#59#60#70
Rosenborg
Brann
Kristiansund BK