Norwegian Eliteserien22:00 ngày 10/08/2025

Bryne
0 - 0

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
BryneChỉ sốKFUM Oslo
2Chỉ số 223
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23109
39Chỉ số 2445
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Bryne
Sơ đồ 5-4-11214265241611819718
Đội hình xuất phát

J.d.Boer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Saunes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

A.Kryger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Haahr#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Husebø#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Gaye#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Scriven#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.E.Sodal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.S.Jakobsen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Thornes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Moreira#1

D.Moreira#15

D.Moreira#29

D.Moreira#3

D.Moreira#10

D.Moreira#4

D.Moreira#23

D.Moreira#17

D.Moreira#9
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-313515338251642922
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Nouri#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.A.Hummelvoll-Nunez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

B.M.Kristensen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.M.Kristensen#6

B.M.Kristensen#2

B.M.Kristensen#17

B.M.Kristensen#12

B.M.Kristensen#14

B.M.Kristensen#28

B.M.Kristensen#10

B.M.Kristensen#4

B.M.Kristensen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Bryne0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 0
Bryne
Bryne0 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo3 - 3
Bryne
Bryne1 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Bryne
Bryne1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Bryne0 - 2
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bryne
Molde2 - 0
Bryne
Bryne1 - 3
Viking
Tromso IL3 - 1
Bryne
Bryne1 - 0
Vålerenga Fotball Elite
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Bryne1 - 1
Ham-Kam
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Bryne3 - 2
Sandefjord
Bryne4 - 3
Fredrikstad
Bryne0 - 2
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo4 - 1
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 0
Brann
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Lillestrom2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Rosenborg1 - 1
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bryne
#10#20#30#41#52#60#70
KFUM Oslo
#10#20#30#42#52#60#70
FK Bodo/Glimt