Norwegian Eliteserien22:00 ngày 03/08/2025

KFUM Oslo
4 - 1

Rosenborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
KFUM OsloChỉ sốRosenborg
5Chỉ số 212
50Chỉ số 2444
2Chỉ số 31
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2378
7Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
KFUM Oslo
Sơ đồ 3-4-31351514861642911
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Aleesami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Berglie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Hoseth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sinyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hjorth#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Hickson#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.A.Hummelvoll-Nunez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

O.Okeke#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okeke#10

O.Okeke#2

O.Okeke#33

O.Okeke#17

O.Okeke#12

O.Okeke#22

O.Okeke#28

O.Okeke#4
Rosenborg
Sơ đồ 4-3-3123821196107453935
Đội hình xuất phát

S.Tangvik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.D.Reitan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ceide#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Nemcik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Väänänen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Selnaes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.B.Nordli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Sunde#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Islamović#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.K.Ceide#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Ceide#5

E.K.Ceide#23

E.K.Ceide#15

E.K.Ceide#50

E.K.Ceide#12

E.K.Ceide#4

E.K.Ceide#9

E.K.Ceide#18

E.K.Ceide#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 0
Rosenborg
Rosenborg1 - 3
KFUM OsloĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
KFUM Oslo2 - 0
Brann
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Bryne
Molde2 - 3
KFUM Oslo
Lillestrom2 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo5 - 0
Stromsgodset
KFUM Oslo1 - 0
Ham-Kam
Rosenborg1 - 1
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 1
Vålerenga Fotball EliteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg
Banga Gargzdai0 - 2
Rosenborg
Rosenborg4 - 1
Tromso IL
Rosenborg5 - 0
Banga Gargzdai
Sarpsborg 082 - 2
Rosenborg
Rosenborg2 - 0
Ham-Kam
Sandefjord2 - 0
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
Viking
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08
Kristiansund BK4 - 1
Rosenborg
Rosenborg1 - 1
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KFUM Oslo
#14#21#30#42#53#60#70
Rosenborg
#11#20#30#41#53#60#70
Fredrikstad
FK Bodo/Glimt