UEFA Europa League03:00 ngày 07/03/2025

FC Viktoria Plzeň
1 - 2

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốLazio
0Chỉ số 42
137Chỉ số 2379
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
3Chỉ số 32
63Chỉ số 2422
6Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-2-116403219962322113117
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi#80

R.Durosinmi#51

R.Durosinmi#32

R.Durosinmi#13

R.Durosinmi#12

R.Durosinmi#20

R.Durosinmi#5

R.Durosinmi#10

R.Durosinmi#24

R.Durosinmi#14

R.Durosinmi#30
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-1947721330861891419
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Gigot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Noslin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Dia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dia#5

B.Dia#55

B.Dia#4

B.Dia#34

B.Dia#29

B.Dia#35

B.Dia#58

B.Dia#60

B.Dia#61

B.Dia#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AnderlechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
AC Milan1 - 2
Lazio
Inter Milan2 - 0
Lazio
Venezia0 - 0
Lazio
Lazio2 - 2
Napoli
Lazio5 - 1
Monza
Cagliari1 - 2
Lazio
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Lazio1 - 2
Fiorentina
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Hellas Verona0 - 3
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#11#20#30#43#57#60#70
Lazio
#12#21#32#42#52#60#70
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Galatasaray
AS Roma
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag