UEFA Europa League00:45 ngày 14/03/2025

Lazio
1 - 1

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
LazioChỉ sốFC Viktoria Plzeň
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
2Chỉ số 32
55Chỉ số 2432
10Chỉ số 228
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2394
12Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Lazio
Sơ đồ 4-2-3-1947741330851891011
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Patric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vecino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Isaksen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Castellanos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Castellanos#20

T.Castellanos#14

T.Castellanos#35

T.Castellanos#29

T.Castellanos#34

T.Castellanos#55
T.Castellanos#7

T.Castellanos#19
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-3-316403212231236111799
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cadu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A. Memić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Memić#80

A. Memić#14

A. Memić#30

A. Memić#32

A. Memić#13

A. Memić#12

A. Memić#20

A. Memić#5

A. Memić#10

A. Memić#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Lazio1 - 1
Udinese
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
AC Milan1 - 2
Lazio
Inter Milan2 - 0
Lazio
Venezia0 - 0
Lazio
Lazio2 - 2
Napoli
Lazio5 - 1
Monza
Cagliari1 - 2
Lazio
Sporting Braga1 - 0
Lazio
Lazio1 - 2
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
Lazio
FK Mladá Boleslav0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lazio
#11#20#30#42#512#60#70
FC Viktoria Plzeň
#11#20#30#42#54#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag