Czech Chance Liga00:30 ngày 24/02/2025

FC Viktoria Plzeň
1 - 3

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốSK Slavia Praha
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
91Chỉ số 2386
3Chỉ số 217
1Chỉ số 81
4Chỉ số 26
47Chỉ số 2461
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-31634029962223115131
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Hejda#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Vasulin#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Šulc#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Šulc#14

P.Šulc#32

P.Šulc#13

P.Šulc#12

P.Šulc#20

P.Šulc#5

P.Šulc#10

P.Šulc#24

P.Šulc#17

P.Šulc#30
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-13635421101912261725
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Diouf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Schranz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#20

T.Chorý#33

T.Chorý#29

T.Chorý#48

T.Chorý#16

T.Chorý#14

T.Chorý#35

T.Chorý#32

T.Chorý#9

T.Chorý#13

T.Chorý#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha3 - 0
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 2
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
SK Slavia Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
FK Teplice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Anderlecht
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AIK
Piast Gliwice0 - 2
FC Viktoria Plzeň
SC Paderborn 072 - 2
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Philadelphia Union0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
Rakow Czestochowa
FK Teplice1 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 2
Anderlecht
SK Sigma Olomouc1 - 2
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#11#21#30#40#54#60#70
SK Slavia Praha
#13#22#30#41#56#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice