Czech Chance Liga21:30 ngày 09/02/2025

Bohemians Praha 1905
1 - 0

Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốDynamo Ceske Budejovice
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
7Chỉ số 26
1Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
87Chỉ số 2462
85Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-3-312163422228477720910
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dostal#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krapka#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Shejbal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Ristovski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Abdulla Yusuf Helal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Matoušek#27

J.Matoušek#23
J.Matoušek#70
J.Matoušek#25
J.Matoušek#13

J.Matoušek#18

J.Matoušek#24

J.Matoušek#31

J.Matoušek#11

J.Matoušek#4

J.Matoušek#88
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-3-3293252121491145136
Đội hình xuất phát

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kone#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Osmancik#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Tischler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Skalák#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hora#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
U.Ekpai#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Q.Adediran#18

Q.Adediran#21

Q.Adediran#16

Q.Adediran#30

Q.Adediran#28

Q.Adediran#27

Q.Adediran#5

Q.Adediran#4

Q.Adediran#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
Bohemians Praha 1905
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice3 - 0
Bohemians Praha 1905
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Bohemians Praha 19051 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
FK Jablonec0 - 1
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
Puszcza Niepolomice0 - 2
Bohemians Praha 1905
Spartak Trnava0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
MFK Karviná
AC Sparta Praha1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 3
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 19053 - 3
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19053 - 1
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice4 - 0
Spartak Sobeslav
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Pardubice0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SK Slavia Praha
FK Teplice5 - 2
Dynamo Ceske BudejoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#21#30#41#57#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
#10#20#30#41#56#60#70
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec