Belgian Pro League21:00 ngày 10/05/2025

Beerschot Wilrijk
4 - 2

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beerschot WilrijkChỉ sốCercle Brugge
5Chỉ số 29
3Chỉ số 32
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2217
28Chỉ số 2457
69Chỉ số 23100
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-4-21346652682016771725
Đội hình xuất phát
E. Doucouré#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.D.Tshimanga#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sahafi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Colassin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Colassin#30

A.Colassin#11

A.Colassin#32

A.Colassin#18

A.Colassin#7

A.Colassin#55

A.Colassin#71
A.Colassin#24

A.Colassin#47
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-312566862815341011
Đội hình xuất phát

W.S.Oliveira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Somers#34 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Minda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Minda#23

A.Minda#3

A.Minda#13

A.Minda#27

A.Minda#21

A.Minda#17

A.Minda#30

A.Minda#90

A.Minda#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk3 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge4 - 1
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge3 - 1
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 2
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge3 - 1
Beerschot WilrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Sint-Truidense2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 0
KV Kortrijk
KV Kortrijk3 - 2
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 2
Beerschot WilrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 2
KV Kortrijk
Cercle Brugge3 - 1
Sint-Truidense
Sint-Truidense3 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Royal AntwerpĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beerschot Wilrijk
#14#20#30#43#55#60#70
Cercle Brugge
#12#21#30#42#59#60#70
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Standard Liege
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven