French Ligue 201:45 ngày 15/04/2025

Bastia
5 - 2

Stade Lavallois MFC
Lineup
Đội hình trận đấu
Bastia
Sơ đồ 4-2-3-1302464156679111022
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bohnert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Vincent#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Tomi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Cisse#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#27

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#16

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#5

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#19

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#33

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#13

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#2
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-1307215217194331022
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Adilehou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Roye#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
E.Montet#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Zohi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Doucoure#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Doucoure#27

S.Doucoure#9

S.Doucoure#34

S.Doucoure#8

S.Doucoure#1

S.Doucoure#6

S.Doucoure#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC2 - 2
Bastia
Stade Lavallois MFC1 - 2
Bastia
Bastia0 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Bastia
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
Stade Lavallois MFC
Bastia3 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Bastia
Stade Lavallois MFC1 - 1
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
FC Annecy1 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
USL Dunkerque
Lorient4 - 0
Bastia
Bastia1 - 0
Martigues
Troyes2 - 0
Bastia
Bastia1 - 0
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Bastia
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Bastia1 - 1
Metz
Bastia1 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Grenoble
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bastia
#15#22#30#40#56#60#70
Stade Lavallois MFC
#12#21#30#44#53#60#70
Amiens