French Ligue 202:00 ngày 01/03/2025

Troyes
2 - 0

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốBastia
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 226
38Chỉ số 2452
3Chỉ số 33
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
101Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-11617641426218101125
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Philiponeau#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.I.Ba#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.I.Ba#42

P.I.Ba#15

P.I.Ba#1

P.I.Ba#7

P.I.Ba#32

P.I.Ba#27

P.I.Ba#23
Bastia
Sơ đồ 4-2-3-1303244171362101122
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Guevara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Ariss#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Guidi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Christ Ravynel Inao Oulaï#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Cisse#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#27

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#19

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#28

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#33

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#15

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#23

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia0 - 0
Troyes
Troyes2 - 0
Bastia
Bastia3 - 2
Troyes
Bastia2 - 0
Troyes
Troyes1 - 1
Bastia
Troyes0 - 0
Bastia
Bastia3 - 2
Troyes
Bastia5 - 1
Troyes
Troyes1 - 0
Bastia
Bastia2 - 1
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Paris FC1 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
Lorient
Martigues1 - 2
Troyes
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes3 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
FC Annecy
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Amiens0 - 3
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia1 - 0
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Bastia
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Bastia1 - 1
Metz
Bastia1 - 1
Pau FC
Amiens1 - 0
Bastia
Bastia0 - 1
OGC Nice
Bastia4 - 0
Ajaccio
Grenoble3 - 2
Bastia
Bastia5 - 0
Saint JosephĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#12#21#30#43#54#60#70
Bastia
#10#20#30#43#56#60#70
USL Dunkerque
Guingamp