French Ligue 202:00 ngày 08/02/2025

Rodez Aveyron
0 - 2

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốBastia
99Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 32
5Chỉ số 227
53Chỉ số 2440
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-2992524215115108189
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Laurent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Vandenabeele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Cissokho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Bouchouari#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nkada#26

T.Nkada#28

T.Nkada#7

T.Nkada#22

T.Nkada#19

T.Nkada#16

T.Nkada#4
Bastia
Sơ đồ 4-2-3-130242841713661121022
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Akueson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Ariss#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Cisse#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Christ Ravynel Inao Oulaï#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#7

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#19

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#33

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#15

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#23

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#3

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia2 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Bastia
Bastia0 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Bastia
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Bastia0 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Bastia0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Guingamp3 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Caen3 - 3
Rodez Aveyron
Angouleme2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia1 - 1
Metz
Bastia1 - 1
Pau FC
Amiens1 - 0
Bastia
Bastia0 - 1
OGC Nice
Bastia4 - 0
Ajaccio
Grenoble3 - 2
Bastia
Bastia5 - 0
Saint Joseph
Bastia3 - 1
Guingamp
Red Star FC 930 - 0
Bastia
Ajaccio0 - 0
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#10#20#30#45#59#60#70
Bastia
#12#21#30#42#52#60#70
Lorient
Paris FC
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC
Martigues