Portuguese Primera Liga01:00 ngày 16/02/2026

AVS Futebol SAD
3 - 0

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốEstoril
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2470
3Chỉ số 212
2Chỉ số 32
72Chỉ số 23148
9Chỉ số 29
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
29Chỉ số 2571
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-1-4-1197423127011238207
Đội hình xuất phát

Adriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Paulo Vitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rivas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Roni#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Duarte#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tomane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#5

Tomane#19

Tomane#27

Tomane#24

Tomane#21

Tomane#14

Tomane#93

Tomane#18

Tomane#33
Estoril
Sơ đồ 4-2-2-212425246109912149
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Amaral#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

R.Guitane#99 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

J.Carvalho#12 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:70

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Marques#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marques#97

A.Marques#21

A.Marques#79

A.Marques#57

A.Marques#11

A.Marques#20

A.Marques#70

A.Marques#22

A.Marques#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Estoril
Estoril0 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 4
Sporting Braga
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 4
Estoril
Estoril4 - 2
Vitoria Guimaraes
CF Estrela Amadora SAD0 - 5
Estoril
Benfica3 - 1
Estoril
Estoril4 - 1
Alverca
Estoril1 - 0
Sporting Braga
FC Famalicao4 - 0
Estoril
Estoril3 - 3
Moreirense
FC Porto1 - 0
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#13#20#30#42#59#60#70
Estoril
#10#20#30#42#59#60#70
Gil Vicente
Rio Ave