Portuguese Primera Liga01:45 ngày 03/02/2026

AVS Futebol SAD
0 - 4

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốSporting Braga
1Chỉ số 24
28Chỉ số 2453
3Chỉ số 218
0Chỉ số 31
33Chỉ số 2567
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 5-4-112326273524117081420
Đội hình xuất phát

Adriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mendonca#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Ponck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Algobia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Semedo#35 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Kiki#24 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Roni#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Perea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Duarte#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Duarte#7

D.Duarte#93

D.Duarte#33

D.Duarte#18

D.Duarte#19

D.Duarte#15

D.Duarte#3

D.Duarte#21

D.Duarte#12
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-31371426229877101821
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.L.Barisic#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Gómez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Horta#21 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Horta#5

R.Horta#12

R.Horta#27

R.Horta#39

R.Horta#50

R.Horta#95

R.Horta#15

R.Horta#17

R.Horta#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga2 - 2
AVS Futebol SAD
Sporting Braga4 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
ViseuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Go Ahead Eagles0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Alverca
Sporting Braga1 - 0
Nottingham Forest
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
AD Fafe2 - 1
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 3
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD3 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
Benfica
FC Caldas0 - 3
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#10#20#30#40#51#60#70
Sporting Braga
#14#22#30#41#54#60#70
Gil Vicente
FC Famalicao
Santa Clara
Estoril