Portuguese Primera Liga03:15 ngày 30/12/2025

FC Porto
2 - 0

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốAVS Futebol SAD
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
70Chỉ số 2427
1Chỉ số 31
143Chỉ số 2381
7Chỉ số 20
11Chỉ số 224
1Chỉ số 80
70Chỉ số 2530
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-399525474813867911
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Rosario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Mora#86 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Gomes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pepê#21

Pepê#10

Pepê#22

Pepê#20

Pepê#75

Pepê#27

Pepê#6

Pepê#47

Pepê#14
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 5-4-19322633421211158147
Đội hình xuất phát

Simão#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Spencer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Ponck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Rivas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Perea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tomane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#3

Tomane#18

Tomane#21

Tomane#23

Tomane#17

Tomane#24

Tomane#6

Tomane#10

Tomane#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
Alverca0 - 3
FC Porto
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 1
Malmo FF
CD Tondela0 - 2
FC Porto
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Estoril
FC Porto3 - 0
OGC Nice
FC Porto3 - 0
Sintrense
FC Famalicao0 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 0
Viseu
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
AVS Futebol SAD2 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 0
AVS Futebol SAD
AD Fornos de Algodres0 - 7
AVS Futebol SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#12#20#30#41#57#60#70
AVS Futebol SAD
#10#20#30#41#50#60#70
Benfica
Moreirense
Sporting Braga
FC Arouca
Casa Pia AC