French Ligue 202:00 ngày 22/03/2026

AS Saint-Étienne
4 - 0

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốFC Annecy
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
148Chỉ số 2369
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 220
37Chỉ số 2416
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
6Chỉ số 212
4Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
FC Annecy
AS Saint-Étienne3 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Grenoble0 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Le Mans0 - 0
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Troyes
Le Mans3 - 0
FC Annecy
Bastia0 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Grenoble
USL Dunkerque0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Clermont
FC Annecy2 - 0
Amiens
Stade DE Reims2 - 1
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#14#23#30#41#56#60#70
FC Annecy
#10#20#30#41#52#60#70
Rodez Aveyron
Nancy