French Ligue 202:00 ngày 15/03/2026

Grenoble
0 - 0

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốAS Saint-Étienne
102Chỉ số 23109
48Chỉ số 2449
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Grenoble5 - 3
AS Saint-Étienne
Grenoble0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 0
Grenoble
AS Saint-Étienne0 - 1
Grenoble
AS Saint-Étienne1 - 2
Grenoble
Grenoble0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Rodez Aveyron1 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
Boulogne
Nancy0 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 1
Amiens
Pau FC2 - 2
Grenoble
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Bastia1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 0
Red Star FC 93
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice2 - 1
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#10#20#30#41#55#60#70
AS Saint-Étienne
#10#20#30#42#54#60#70
Troyes
USL Dunkerque