French Ligue 202:00 ngày 08/02/2026

AS Saint-Étienne
1 - 0

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốMontpellier Hérault SC
3Chỉ số 26
6Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2445
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 211
2Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne11 - 1
Ecotay Moingt
AS Saint-Étienne2 - 1
Nancy
Quetigny1 - 3
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
OGC Nice3 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC3 - 1
Guingamp
Bastia0 - 2
Montpellier Hérault SC
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
Canet Roussillon0 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
Montceau0 - 2
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#11#20#30#41#53#60#70
Montpellier Hérault SC
#10#20#30#42#56#60#70
Troyes
Red Star FC 93
FC Annecy
Rodez Aveyron
Amiens
Stade Lavallois MFC