French Ligue 202:00 ngày 01/02/2026

AS Saint-Étienne
0 - 1

Boulogne
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốBoulogne
3Chỉ số 224
28Chỉ số 2439
1Chỉ số 32
1Chỉ số 40
0Chỉ số 216
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
110Chỉ số 23112
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 378
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
Boulogne1 - 1
AS Saint-Étienne
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne11 - 1
Ecotay Moingt
AS Saint-Étienne2 - 1
Nancy
Quetigny1 - 3
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 3
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Boulogne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Guingamp3 - 0
Boulogne
Boulogne1 - 2
Troyes
Clermont1 - 1
Boulogne
Boulogne3 - 1
Grenoble
Boulogne2 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Boulogne
FC Annecy1 - 1
Boulogne
Boulogne2 - 6
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#10#20#31#41#52#60#70
Boulogne
#11#21#30#42#57#60#70
Pau FC
Rodez Aveyron
Amiens
Stade Lavallois MFC