French Ligue 202:45 ngày 17/03/2026

FC Annecy
1 - 2

Troyes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốTroyes
2Chỉ số 21
38Chỉ số 2452
3Chỉ số 225
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
94Chỉ số 23122
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-112618272952880229
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Triston Rowe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Casadei#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sahi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rambaud#25

T.Rambaud#11

T.Rambaud#7

T.Rambaud#21

T.Rambaud#33

T.Rambaud#20

T.Rambaud#16
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-1402338148115172921
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Maronnier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ouzenadji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bocoum#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Detourbet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Adeline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Diawara#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bentayeb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Bentayeb#34

T.Bentayeb#7

T.Bentayeb#9
T.Bentayeb#33

T.Bentayeb#12

T.Bentayeb#20

T.Bentayeb#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes3 - 1
FC Annecy
Troyes0 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Troyes
Troyes1 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Le Mans3 - 0
FC Annecy
Bastia0 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Grenoble
USL Dunkerque0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Clermont
FC Annecy2 - 0
Amiens
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Troyes2 - 1
Clermont
Amiens0 - 2
Troyes
Troyes4 - 3
Pau FC
Bastia0 - 0
Troyes
Nancy2 - 1
Troyes
Troyes2 - 4
RC Lens
Troyes0 - 2
Le Mans
Guingamp1 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Bastia0 - 2
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#11#21#31#43#52#60#70
Troyes
#12#20#30#41#51#60#70
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC
Rodez Aveyron
Boulogne