French Ligue 202:00 ngày 25/01/2026

Stade DE Reims
1 - 0

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốAS Saint-Étienne
5Chỉ số 226
90Chỉ số 2380
45Chỉ số 2442
5Chỉ số 22
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 40
4Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Stade DE Reims
AS Saint-Étienne1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims3 - 1
AS Saint-Étienne
Stade DE Reims0 - 2
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Troyes2 - 1
Stade DE Reims
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
Iris Club de Croix0 - 4
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Torcy1 - 5
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
OCPAM0 - 1
Stade DE Reims
Bastia1 - 3
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne11 - 1
Ecotay Moingt
AS Saint-Étienne2 - 1
Nancy
Quetigny1 - 3
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 3
AS Saint-Étienne
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#11#20#31#42#55#60#70
AS Saint-Étienne
#10#20#30#43#52#60#70
Pau FC
Guingamp
Rodez Aveyron
Amiens
Grenoble
Boulogne