French Ligue 202:00 ngày 08/03/2026

AS Saint-Étienne
2 - 0

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốRed Star FC 93
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 27
38Chỉ số 2453
106Chỉ số 2394
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Pau FC0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Le Mans
FC Annecy2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
Nancy
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Rodez Aveyron1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
KAS Eupen
Troyes1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#12#20#30#41#58#60#70
Red Star FC 93
#10#20#30#41#57#60#70
USL Dunkerque
Amiens