French Ligue 202:00 ngày 15/02/2026

Guingamp
1 - 2

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuingampChỉ sốAS Saint-Étienne
3Chỉ số 216
6Chỉ số 23
5Chỉ số 225
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
108Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2431
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Guingamp2 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 3
Guingamp
AS Saint-Étienne3 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 1
AS Saint-Étienne
Guingamp0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 1
Guingamp
AS Saint-Étienne2 - 0
Guingamp
Guingamp2 - 1
AS Saint-Étienne
Guingamp0 - 2
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
USL Dunkerque0 - 0
Guingamp
Montpellier Hérault SC3 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 0
Troyes
Nancy0 - 3
Guingamp
Guingamp3 - 0
Boulogne
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron2 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 3
FC Annecy
Ancienne Chateau-Gontier0 - 4
Guingamp
Amiens1 - 2
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
AS Saint-Étienne0 - 1
Boulogne
Stade DE Reims1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Le Mans0 - 0
AS Saint-Étienne
OGC Nice2 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne11 - 1
Ecotay Moingt
AS Saint-Étienne2 - 1
NancyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guingamp
#11#20#30#42#56#60#70
AS Saint-Étienne
#12#22#30#41#53#60#70
Red Star FC 93
Pau FC
Grenoble