Turkish First League20:00 ngày 27/04/2025

Ankaragucu
1 - 0

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốCorum FK
0Chỉ số 81
1Chỉ số 26
108Chỉ số 2386
3Chỉ số 33
37Chỉ số 2426
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 4-3-391168821261162322777
Đội hình xuất phát
Görkem Cihan#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cokcalis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O. Çelik#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tekdemir#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Schulz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dalcio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Türkmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.K.Guneren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Rotariu#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Kwabena#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Bilazer#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Bilazer#9
H.Bilazer#90

H.Bilazer#5

H.Bilazer#10

H.Bilazer#3
H.Bilazer#35

H.Bilazer#94

H.Bilazer#40
H.Bilazer#92

H.Bilazer#28
Corum FK
Sơ đồ 4-2-3-12722353969229189919
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kalafat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Cangöz#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Geraldo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Akman#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Karadağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

CDiniyev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

CDiniyev#17
CDiniyev#11

CDiniyev#14

CDiniyev#8

CDiniyev#1

CDiniyev#25

CDiniyev#23
CDiniyev#2

CDiniyev#89

CDiniyev#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 2
Boluspor
Pendikspor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 3
Genclerbirligi
Esenler Erokspor3 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
AlanyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Amedspor1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Erzurumspor FK1 - 1
Corum FK
Corum FK3 - 3
Esenler Erokspor
Pendikspor2 - 2
Corum FK
Corum FK3 - 2
Ankara Keciorengucu
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Corum FK0 - 2
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 1
BolusporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#11#20#30#43#51#60#70
Corum FK
#10#20#30#43#56#60#70
Karagumruk
Istanbulspor
Bandirmaspor
Umraniyespor
Sakaryaspor
Şanlıurfaspor