Turkish First League20:00 ngày 01/03/2025

Iğdır FK
1 - 0

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iğdır FKChỉ sốCorum FK
102Chỉ số 2393
40Chỉ số 2421
4Chỉ số 22
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Iğdır FK
Sơ đồ 4-1-4-19958429662019908179
Đội hình xuất phát

B.Gungordu#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kaya#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Öztürk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Conte#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yaşar#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Çölgeçen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Karayel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Avramovski#90 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Eysseric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Engin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Bruno#24

G.Bruno#86

G.Bruno#61
G.Bruno#97

G.Bruno#5

G.Bruno#22

G.Bruno#34

G.Bruno#1

G.Bruno#12

G.Bruno#10
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-1272253399241148999
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kalafat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Landre#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cangöz#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Süleyman#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ergül#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Karadağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verheijdt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Verheijdt#7

T.Verheijdt#89
T.Verheijdt#2

T.Verheijdt#25
T.Verheijdt#44

T.Verheijdt#1

T.Verheijdt#19

T.Verheijdt#53

T.Verheijdt#20

T.Verheijdt#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iğdır FK
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Esenler Erokspor3 - 1
Iğdır FK
Iğdır FK1 - 0
Pendikspor
Genclerbirligi2 - 0
Iğdır FK
Adanaspor0 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK0 - 1
Boluspor
Iğdır FK0 - 1
Karagumruk
Kocaelispor3 - 0
Iğdır FK
Iğdır FK3 - 0
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK2 - 1
Boluspor
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 0
Bandirmaspor
Karagumruk1 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Umraniyespor
Corum FK3 - 1
IstanbulsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iğdır FK
#11#21#30#43#54#60#70
Corum FK
#10#20#30#42#52#60#70
Amedspor
Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü
Şanlıurfaspor