Turkish First League18:00 ngày 09/04/2025

Erzurumspor FK
1 - 1

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erzurumspor FKChỉ sốCorum FK
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
45Chỉ số 2427
5Chỉ số 23
110Chỉ số 2397
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Erzurumspor FK
Sơ đồ 3-4-316532222124315912910
Đội hình xuất phát

A.Dadakdeniz#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Yumlu#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Akbaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Roshi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Crociata#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Kırtay#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Giorbelidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Teklić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Sylla#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Tozlu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Tozlu#96

E.Tozlu#20

E.Tozlu#4

E.Tozlu#1

E.Tozlu#88
E.Tozlu#42

E.Tozlu#9

E.Tozlu#17
Corum FK
Sơ đồ 5-3-22722352539819144118
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kalafat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Landre#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Seven#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

CDiniyev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Ergül#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Süleyman#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Akman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Akman#2

A.Akman#53

A.Akman#9

A.Akman#23

A.Akman#1

A.Akman#17
A.Akman#11

A.Akman#99

A.Akman#20
A.Akman#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Corum FK0 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Corum FK
Corum FK1 - 1
Erzurumspor FK
Corum FK0 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Karagumruk1 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Amedspor1 - 2
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu1 - 3
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 4
Pendikspor
Boluspor0 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK0 - 3
Istanbulspor
Erzurumspor FK0 - 0
Iğdır FK
Esenler Erokspor1 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 2
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK3 - 3
Esenler Erokspor
Pendikspor2 - 2
Corum FK
Corum FK3 - 2
Ankara Keciorengucu
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Corum FK0 - 2
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 1
Boluspor
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Yeni MalatyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erzurumspor FK
#11#20#30#44#55#60#70
Corum FK
#11#20#30#43#53#60#70
Bandirmaspor
Umraniyespor
Sakaryaspor
Ankaragucu
Şanlıurfaspor