Turkish First League00:00 ngày 10/04/2025

Pendikspor
2 - 1

Ankaragucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
PendiksporChỉ sốAnkaragucu
38Chỉ số 2441
3Chỉ số 31
4Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
9Chỉ số 226
74Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Pendikspor
Sơ đồ 4-4-230155336981141289060
Đội hình xuất phát

E.Koyuncu#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kitsiou#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Sulungoz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Öztürk#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Sequeira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Topalli#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Đ.Denić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Özdemir#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.D.Valle#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Karadeniz#60 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Karadeniz#72

B.Karadeniz#81

B.Karadeniz#10

B.Karadeniz#14

B.Karadeniz#22

B.Karadeniz#66

B.Karadeniz#7

B.Karadeniz#1
B.Karadeniz#80

B.Karadeniz#17
Ankaragucu
Sơ đồ 4-2-3-111621434088711929
Đội hình xuất phát

E.Ersu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cokcalis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tekdemir#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.I.Pehlivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.E.Gültekin#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Dalcio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bajić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Cephas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cephas#6

R.Cephas#26

R.Cephas#5

R.Cephas#10

R.Cephas#94

R.Cephas#30
R.Cephas#24

R.Cephas#77
R.Cephas#91

R.Cephas#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankaragucu1 - 1
Pendikspor
Ankaragucu0 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 1
Ankaragucu
Pendikspor2 - 3
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pendikspor
Umraniyespor0 - 0
Pendikspor
Pendikspor2 - 2
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü2 - 0
Pendikspor
Pendikspor0 - 1
Amedspor
Erzurumspor FK2 - 4
Pendikspor
Pendikspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Pendikspor2 - 2
Esenler Erokspor
Genclerbirligi3 - 0
Pendikspor
Pendikspor1 - 0
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
PendiksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Ankaragucu0 - 3
Genclerbirligi
Esenler Erokspor3 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 1
KaragumrukĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pendikspor
#12#22#30#43#55#60#70
Ankaragucu
#11#21#30#41#56#60#70
Istanbulspor
Şanlıurfaspor