Turkish First League17:30 ngày 16/03/2025

Corum FK
3 - 2

Ankara Keciorengucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Corum FKChỉ sốAnkara Keciorengucu
62Chỉ số 2448
6Chỉ số 229
56Chỉ số 2544
79Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
7Chỉ số 214
0Chỉ số 33
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-12789525396118199918
Đội hình xuất phát

H.Akınay#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Turan#89 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Touré#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Seven#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Kaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Akkaynak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

CDiniyev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Karadağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akman#20

A.Akman#22

A.Akman#92

A.Akman#14

A.Akman#34
A.Akman#2

A.Akman#41

A.Akman#23

A.Akman#3

A.Akman#1
Ankara Keciorengucu
Sơ đồ 4-2-3-1711944151195161482110
Đội hình xuất phát

M.Ucar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.KaanYildiz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Caulker#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dere#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Traore#95 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Ayaydın#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Camara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rroca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Ezeh#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dembele#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dembele#5

M.Dembele#18

M.Dembele#88

M.Dembele#73

M.Dembele#4

M.Dembele#1

M.Dembele#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankara Keciorengucu2 - 3
Corum FK
Ankara Keciorengucu1 - 2
Corum FK
Corum FK2 - 3
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 3
Corum FK
Corum FK1 - 1
Ankara KeciorengucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Genclerbirligi1 - 2
Corum FK
Corum FK0 - 2
Boluspor
Iğdır FK1 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 1
Boluspor
Corum FK1 - 1
Adanaspor
Kocaelispor2 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 0
Yeni Malatyaspor
Sakaryaspor2 - 1
Corum FK
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Corum FK
Corum FK4 - 0
BandirmasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu1 - 3
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu2 - 2
Esenler Erokspor
Pendikspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 3
Genclerbirligi
Iğdır FK3 - 0
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu3 - 0
Adanaspor
Boluspor1 - 1
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni Malatyaspor
Bandirmaspor1 - 2
Ankara Keciorengucu
Ankara Keciorengucu2 - 3
SakaryasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Corum FK
#13#21#31#40#53#60#70
Ankara Keciorengucu
#12#22#30#43#52#60#70
Karagumruk
Istanbulspor
Amedspor
Umraniyespor
Ankaragucu
Manisa Futbol Kulübü
Şanlıurfaspor