Turkish First League00:00 ngày 19/04/2025

Manisa Futbol Kulübü
2 - 1

Ankaragucu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manisa Futbol KulübüChỉ sốAnkaragucu
38Chỉ số 2562
37Chỉ số 2450
80Chỉ số 23140
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
2Chỉ số 228
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Manisa Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-3-312501519860259117
Đội hình xuất phát

M.A.Uysal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Talum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Göçmen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Arslanagic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Erdem#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Gürbulak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

B.Toure#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Cissokho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G. Minchev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.A.Osuji#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fofana#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Fofana#29

M.Fofana#18

M.Fofana#41
M.Fofana#70
M.Fofana#54

M.Fofana#26

M.Fofana#35

M.Fofana#23

M.Fofana#10

M.Fofana#53
Ankaragucu
Sơ đồ 4-2-3-12516421311882272994
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cokcalis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tekdemir#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.I.Pehlivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dalcio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rotariu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cephas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Laura#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Laura#24

G.Laura#6

G.Laura#26

G.Laura#5

G.Laura#10

G.Laura#23

G.Laura#40
G.Laura#91

G.Laura#77

G.Laura#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ankaragucu0 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 1
Manisa Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manisa Futbol Kulübü
Corum FK3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü1 - 2
Ankara Keciorengucu
Erzurumspor FK1 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 0
Pendikspor
Esenler Erokspor1 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Iğdır FK
Genclerbirligi3 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Boluspor
Yeni Malatyaspor0 - 6
Manisa Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Ankaragucu2 - 2
Boluspor
Pendikspor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 3
Genclerbirligi
Esenler Erokspor3 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
BandirmasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manisa Futbol Kulübü
#12#22#30#43#55#60#70
Ankaragucu
#11#20#30#42#55#60#70
Karagumruk
Istanbulspor
Umraniyespor
Sakaryaspor
Şanlıurfaspor