Turkish First League23:00 ngày 13/04/2025

Ankaragucu
2 - 2

Boluspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AnkaragucuChỉ sốBoluspor
0Chỉ số 81
6Chỉ số 215
121Chỉ số 2367
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
13Chỉ số 225
49Chỉ số 2415
3Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Ankaragucu
Sơ đồ 4-2-3-1251642131188227299
Đội hình xuất phát

E.Özbir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cokcalis#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.M.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tekdemir#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.I.Pehlivan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dalcio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O. Çelik#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Rotariu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Kwabena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cephas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Bajić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bajić#6

R.Bajić#40
R.Bajić#91

R.Bajić#77
R.Bajić#24

R.Bajić#23

R.Bajić#30

R.Bajić#10

R.Bajić#5

R.Bajić#26
Boluspor
Sơ đồ 4-2-3-11133514368077111223
Đội hình xuất phát

Ç.Ş.Akbaba#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Oulare#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Ozer#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Ulaş#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Atasayar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.K.Güçtekin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Balbudia#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.İsgändärli#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Hasani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.O.Mukairu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Aleksic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Aleksic#9

K.Aleksic#36

K.Aleksic#8

K.Aleksic#19

K.Aleksic#10
K.Aleksic#52

K.Aleksic#2

K.Aleksic#34

K.Aleksic#24

K.Aleksic#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boluspor2 - 3
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 2
Ankaragucu
Boluspor3 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu2 - 0
Boluspor
Ankaragucu1 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
BolusporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ankaragucu
Pendikspor2 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 3
Genclerbirligi
Esenler Erokspor3 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu0 - 4
Iğdır FK
Kocaelispor1 - 1
Ankaragucu
Ankaragucu3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor2 - 0
Ankaragucu
Ankaragucu1 - 1
Alanyaspor
Ankaragucu4 - 0
Bandirmaspor
Sakaryaspor2 - 2
AnkaragucuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boluspor
Boluspor3 - 1
Sakaryaspor
Şanlıurfaspor3 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Bandirmaspor
Umraniyespor1 - 0
Boluspor
Boluspor1 - 0
Istanbulspor
Corum FK0 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
Erzurumspor FK
Corum FK2 - 1
Boluspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 2
Boluspor
Boluspor0 - 0
AmedsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ankaragucu
#12#21#30#41#53#60#70
Boluspor
#12#22#30#42#50#60#70
Karagumruk
Ankara Keciorengucu