French Ligue 201:00 ngày 03/05/2025

Amiens
4 - 2

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốPau FC
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 2210
7Chỉ số 217
23Chỉ số 2454
1Chỉ số 31
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23119
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 5-4-1114343719927458117
Đội hình xuất phát

R.Gurtner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Corchia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Monconduit#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Vita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Mafouta#9 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mbaye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Leautey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Leautey#58
A.Leautey#42

A.Leautey#39

A.Leautey#17

A.Leautey#41

A.Leautey#16

A.Leautey#78
Pau FC
Sơ đồ 4-4-255219973208219177
Đội hình xuất phát

M.Jeannin#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Koudou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Gomes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lopy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mille#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Arconte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#25

T.Arconte#27

T.Arconte#18

T.Arconte#1

T.Arconte#4

T.Arconte#6

T.Arconte#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC0 - 2
Amiens
Amiens2 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 1
Amiens
Pau FC2 - 1
Amiens
Amiens2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Amiens
Amiens0 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Stade Lavallois MFC1 - 0
Amiens
Amiens3 - 2
Guingamp
Amiens1 - 0
USL Dunkerque
Ajaccio2 - 1
Amiens
Clermont1 - 1
Amiens
Amiens2 - 1
Caen
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Amiens1 - 2
Metz
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Amiens1 - 4
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC2 - 1
Metz
Ajaccio1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Clermont
Lorient5 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
FC Annecy
Martigues2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 2
Troyes
Pau FC1 - 0
Grenoble
Caen2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez AveyronĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#14#23#30#41#54#60#70
Pau FC
#12#21#30#41#55#60#70
Paris FC
Bastia