French Ligue 202:00 ngày 22/02/2025

Rodez Aveyron
1 - 1

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốAmiens
64Chỉ số 2434
100Chỉ số 2359
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
13Chỉ số 23
2Chỉ số 34
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
13Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-299256215288510922
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.T.N.Nounchil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Vandenabeele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Cissokho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.H.Abdallah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bentayeb#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bentayeb#18

T.Bentayeb#11

T.Bentayeb#19

T.Bentayeb#16

T.Bentayeb#4

T.Bentayeb#27

T.Bentayeb#26
Amiens
Sơ đồ 4-2-3-111434136820745519
Đội hình xuất phát

R.Gurtner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Corchia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jaouab#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boudlal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kaiboue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Yanis Rafii#51 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#16

L.Mafouta#11

L.Mafouta#27

L.Mafouta#10

L.Mafouta#39

L.Mafouta#78

L.Mafouta#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens2 - 1
Rodez Aveyron
Amiens1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
Amiens
Amiens1 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Amiens
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
Rodez Aveyron
Amiens1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Amiens
Rodez Aveyron0 - 2
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Guingamp3 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Caen3 - 3
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens1 - 4
Grenoble
Lorient3 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
FC Annecy
Martigues3 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Bastia
Paris FC1 - 0
Amiens
Amiens0 - 3
Troyes
Thaon2 - 1
Amiens
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Grenoble0 - 2
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#21#30#42#513#60#70
Amiens
#11#20#30#44#53#60#70
Metz
USL Dunkerque