French Ligue 201:00 ngày 27/04/2025

Pau FC
2 - 1

Metz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốMetz
50Chỉ số 23137
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
14Chỉ số 2211
37Chỉ số 2471
6Chỉ số 26
2Chỉ số 80
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-4-211242523262191710
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gaspar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Kouassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Obiang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Koudou#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mille#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Boutaïb#7

K.Boutaïb#27

K.Boutaïb#11

K.Boutaïb#18

K.Boutaïb#55

K.Boutaïb#3

K.Boutaïb#8
Metz
Sơ đồ 4-4-2293984336211271418
Đội hình xuất phát

A.Bodart#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Traore#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Mboula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Udol#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Jallow#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A. Touré#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Hein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Gueye#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Gueye#22

I.Gueye#9

I.Gueye#16

I.Gueye#6

I.Gueye#15

I.Gueye#10

I.Gueye#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metz0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 1
Metz
Metz1 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Ajaccio1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Clermont
Lorient5 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
FC Annecy
Martigues2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 2
Troyes
Pau FC1 - 0
Grenoble
Caen2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Paris FC3 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Metz2 - 2
Red Star FC 93
Martigues1 - 4
Metz
Caen2 - 2
Metz
Metz2 - 1
Troyes
USL Dunkerque2 - 3
Metz
Metz5 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 2
Metz
Metz0 - 1
Ajaccio
Guingamp0 - 3
Metz
Metz3 - 1
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#12#20#30#41#56#60#70
Metz
#11#20#30#45#56#60#70
Stade Lavallois MFC
Bastia