French Ligue 201:00 ngày 26/04/2025

Stade Lavallois MFC
1 - 0

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốAmiens
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
114Chỉ số 2371
59Chỉ số 2414
15Chỉ số 225
2Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-3-230721232201986189
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cherni#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#10

M.Camara#27

M.Camara#1

M.Camara#17

M.Camara#4

M.Camara#25

M.Camara#14
Amiens
Sơ đồ 4-2-3-11143413193745782711
Đội hình xuất phát

R.Gurtner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Corchia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jaouab#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Monconduit#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mbaye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mbaye#78
M.Mbaye#36
M.Mbaye#42
M.Mbaye#23

M.Mbaye#41

M.Mbaye#51

M.Mbaye#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Amiens
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Amiens3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Amiens
Stade Lavallois MFC3 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens3 - 2
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Rodez Aveyron
Bastia5 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Grenoble
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens3 - 2
Guingamp
Amiens1 - 0
USL Dunkerque
Ajaccio2 - 1
Amiens
Clermont1 - 1
Amiens
Amiens2 - 1
Caen
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Amiens1 - 2
Metz
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Amiens1 - 4
Grenoble
Lorient3 - 1
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#11#20#30#40#512#60#70
Amiens
#10#20#30#42#54#60#70
Troyes
Pau FC