Spanish Segunda Division22:15 ngày 26/01/2025

Albacete Balompié SAD
2 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albacete Balompié SADChỉ sốAlmeria
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2388
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
52Chỉ số 2445
5Chỉ số 215
2Chỉ số 35
30Chỉ số 2570
Lineup
Đội hình trận đấu
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-21329142741082022357
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rueda·Garcia#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AgusMedina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fidel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pacheco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.García#3

J.García#6

J.García#9

J.García#34

J.García#31

J.García#1

J.García#5

J.García#23

J.García#18

J.García#15
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-111821320861112109
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pubill#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Chumi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Gonzalez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Melero#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Lopy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#24
L.Suárez#35

L.Suárez#5

L.Suárez#16

L.Suárez#34

L.Suárez#2

L.Suárez#17

L.Suárez#36

L.Suárez#19

L.Suárez#13

L.Suárez#7

L.Suárez#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria3 - 1
Albacete Balompié SAD
Almeria1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
Almeria
Albacete Balompié SAD0 - 1
Almeria
Almeria3 - 0
Albacete Balompié SAD
Almeria3 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Almeria
Almeria1 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing Santander
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
Castellon
Real Zaragoza0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Tenerife
Eldense2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
Almeria2 - 3
CD Leganes
Cordoba0 - 3
Almeria
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Racing de Ferrol1 - 4
Almeria
Almeria1 - 0
Mirandes
Malaga1 - 1
Almeria
Cultural Leonesa1 - 2
Almeria
Almeria2 - 1
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albacete Balompié SAD
#12#21#30#42#54#60#70
Almeria
#11#20#30#45#56#60#70
Elche CF
Burgos CF
RC Deportivo
Sporting Gijon