Saudi Arabia Division 123:20 ngày 09/04/2026

Al Ula FC
1 - 2

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAbha
10Chỉ số 23
0Chỉ số 81
1Chỉ số 40
70Chỉ số 2357
5Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 212
52Chỉ số 2438
1Chỉ số 32
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-133145427298109679
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Haqawi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Michael#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#3

E.Koulouris#2

E.Koulouris#49
E.Koulouris#12
E.Koulouris#66

E.Koulouris#1

E.Koulouris#6
E.Koulouris#45

E.Koulouris#77
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13014319126810117788
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dambelley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Sow#21

S.Sow#4
S.Sow#25

S.Sow#24
S.Sow#9
S.Sow#20
S.Sow#28
S.Sow#66

S.Sow#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Batin0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Abha0 - 0
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Abha
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al Faisaly0 - 2
AbhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#11#21#31#41#510#60#70
Abha
#12#21#30#42#53#60#70
Al-Raed SFC