Saudi Arabia Division 123:15 ngày 21/04/2026

Al-Tai
1 - 2

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-TaiChỉ sốAbha
1Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
94Chỉ số 2377
4Chỉ số 21
65Chỉ số 2452
4Chỉ số 227
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Tai
Sơ đồ 3-4-2-133448812771568010199
Đội hình xuất phát

A.Dagriri#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Mutair#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Al-Nakhli#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Alawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Hanoudi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Al-Habib#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.AlJohani#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Al-Harthi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Shurafa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Knöll#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Knöll#32

T.Knöll#5

T.Knöll#13
T.Knöll#29
T.Knöll#47

T.Knöll#23

T.Knöll#17
T.Knöll#27
T.Knöll#21
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13079319126814111020
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Hamoud Al Shammari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Hamoud Al Shammari#21
Hamoud Al Shammari#66
Hamoud Al Shammari#28
Hamoud Al Shammari#9

Hamoud Al Shammari#24
Hamoud Al Shammari#25
Hamoud Al Shammari#34
Hamoud Al Shammari#95

Hamoud Al Shammari#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha3 - 1
Al-Tai
Abha0 - 1
Al-Tai
Al-Tai2 - 1
Abha
Abha2 - 0
Al-Tai
Al-Tai1 - 0
Abha
Al-Tai1 - 0
Abha
Abha2 - 1
Al-Tai
Abha1 - 0
Al-Tai
Al-Tai0 - 1
Abha
Abha2 - 2
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Tai
Al Faisaly3 - 0
Al-Tai
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al-Jabalain0 - 1
Al-Tai
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Tai
Al-Tai3 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al-Tai4 - 0
Jubail
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Adalah1 - 3
Al-TaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha1 - 0
Jeddah Sports Club
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Abha0 - 0
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Abha
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al-Orobah FC1 - 2
AbhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Tai
#11#20#31#43#54#60#70
Abha
#12#21#30#42#51#60#70
Al Diraiyah
Al-Batin