Saudi Arabia Division 119:50 ngày 15/04/2026

Abha
1 - 0

Jeddah Sports Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
AbhaChỉ sốJeddah Sports Club
0Chỉ số 30
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
95Chỉ số 2342
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
11Chỉ số 222
101Chỉ số 2432
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Abha
Sơ đồ 4-2-3-13079319126814111088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Sow#95
S.Sow#34
S.Sow#25

S.Sow#24
S.Sow#9
S.Sow#20
S.Sow#28
S.Sow#66

S.Sow#45
Jeddah Sports Club
Sơ đồ 5-4-112343336103582419
Đội hình xuất phát

Y.Al-Mosailem#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Wesam Hawsawi#2 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Harbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Al#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Abu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Asseri#36 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Al-Barrih#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Al-Harbi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Harbi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Harthi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Mukhtar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Mukhtar#87
H.Mukhtar#23
H.Mukhtar#11

H.Mukhtar#28
H.Mukhtar#14
H.Mukhtar#57
H.Mukhtar#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeddah Sports Club1 - 1
Abha
Jeddah Sports Club0 - 0
Abha
Abha2 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club3 - 3
Abha
Abha1 - 1
Jeddah Sports Club
Abha1 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club2 - 1
Abha
Jeddah Sports Club1 - 4
Abha
Abha3 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 1
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Abha0 - 0
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Abha
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Arabi SC(KSA)1 - 3
Abha
Abha2 - 1
Al Wehda Mecca
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al-Orobah FC1 - 2
Abha
Abha3 - 1
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Jandal1 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club0 - 5
Al Diraiyah
Al-Adalah2 - 2
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-Jabalain
Al Wehda Mecca2 - 1
Jeddah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abha
#11#20#30#40#512#60#70
Jeddah Sports Club
#10#20#30#40#52#60#70
Al Faisaly
Al-Tai