Saudi Professional League22:35 ngày 19/09/2025

Al Fayha
0 - 0

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Shabab
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
3Chỉ số 32
28Chỉ số 2449
7Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-152225171830877231035
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Enad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jason#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ganvoula#13

S.Ganvoula#14

S.Ganvoula#9

S.Ganvoula#7

S.Ganvoula#55

S.Ganvoula#11

S.Ganvoula#75

S.Ganvoula#21

S.Ganvoula#6
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-1439424312914138109
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Júnior#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#34

A.Hamdallah#21

A.Hamdallah#19

A.Hamdallah#38

A.Hamdallah#23

A.Hamdallah#22

A.Hamdallah#91

A.Hamdallah#6

A.Hamdallah#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha0 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 3
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 2
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al Shabab
Al Fayha1 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Khaleej3 - 0
Al Fayha
Al Fateh1 - 2
Al Fayha
Al Taawoun1 - 0
Al Fayha
OFI Crete FC4 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Shabab
Al Kholood2 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Fayha2 - 1
Damac
Al-Orobah FC2 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Al Shabab1 - 4
Al Khaleej
Al Shabab5 - 0
Bistrica
Al Shabab0 - 0
Al-Sharjah
Al Shabab0 - 3
Al-Gharafa Sports Club
Al Fayha0 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Ittihad
Al Riyadh1 - 3
Al Shabab
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh3 - 1
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#10#20#30#43#57#60#70
Al Shabab
#10#20#30#42#53#60#70
Al Nassr
Al Hilal
Al Qadsiah
Neom SC
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)